Từ: pâtisserie
Thêm vào: 26/03/2008
Đã nghe: 32.796 lần
trong:
Mastering the Art of French Cooking,
learning French,
shopping in France,
restaurants in France,
nouns in French
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của aliceF
(Nữ từ Pháp)
Phát âm của shadowgirl
(Nữ từ Pháp)
Phát âm của kmmulvey
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Juicy Couture
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
pɑ.ti.sʁi
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
