Phát âm pâtisserie: Cách phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp

Từ: pâtisserie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pɑ.ti.sʁi

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

pâtisserie = bánh nướng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pâtisserie:

thư điện tử