Từ: pâtisserie

Thêm vào: 26/03/2008 Đã nghe: 42K lần

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]
pɑ.ti.sʁi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pâtisserie trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Auxiliaires, Breil-sur-Roya, cathédrale de Reims, Biannic, le soir