Phát âm padded: Cách phát âm padded trong Tiếng Anh

Từ: padded

Thêm vào: 27/07/2010 Đã nghe: 93 lần
trong: Thêm thể loại cho padded

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: silty

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈpædɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

padded = đệm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm padded:

thư điện tử