Cách phát âm pajamas

pajamas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Am: pəˈdʒaməz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pajamas trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pajamas

    • a pair of loose trousers tied by a drawstring around the waist; worn by men and women in some Asian countries
    • (usually plural) loose-fitting nightclothes worn for sleeping or lounging; have a jacket top and trousers

Từ ngẫu nhiên: WashingtonvasebasilonionMonday