Phát âm palmier: Cách phát âm palmier trong Tiếng Pháp, Tiếng Romania

Từ: palmier

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 614 lần
trong: Luxe, calme, volupté

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

palmier phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pal.mje

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

palmier = lòng bàn tay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm palmier:

thư điện tử