Phát âm pamplemousse: Cách phát âm pamplemousse trong Tiếng Pháp

Từ: pamplemousse

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pɑ̃.plə.mus

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

pamplemousse = thức món bưởi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pamplemousse:

thư điện tử