Phát âm panda: Cách phát âm panda trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Slovakia, Tiếng Wales, Tiếng Séc, Tiếng Slovenia, Tiếng Thổ, Tiếng Catalonia, Tiếng Bosna, Tiếng Ý, Tiếng Ba Lan, Tiếng Nhật, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hà Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Pháp, Tiếng Afrikaans, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển

Từ: panda

Thêm vào: 07/04/2008 Đã nghe: 16K lần
trong: animals, noun, mammals, zwierzęta, wild animal, rzeczownik, dzikie zwierzę

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

panda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

panda phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]

panda phát âm trong Tiếng Wales [cy]

panda phát âm trong Tiếng Séc [cs]

panda phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]

panda phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

panda phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

panda phát âm trong Tiếng Bosna [bs]

panda phát âm trong Tiếng Ý [it]

panda phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

panda phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

panda phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

panda phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

panda phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

panda phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

panda phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

panda phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

panda phát âm trong Tiếng Đức [de]

panda phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

panda đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈpændə

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm panda:

thư điện tử