Cách phát âm panda

panda phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpændə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của panda

    • large black-and-white herbivorous mammal of bamboo forests of China and Tibet; in some classifications considered a member of the bear family or of a separate family Ailuropodidae
    • reddish-brown Old World raccoon-like carnivore; in some classifications considered unrelated to the giant pandas
panda phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Thổ

panda phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Ba Lan

panda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpan.da

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Tây Ban Nha

panda phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Pháp

panda phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈpanda

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panda trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland