Phát âm panier: Cách phát âm panier trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: panier

Thêm vào: 13/01/2009 Đã nghe: 4.4K lần
trong: banneton, bourriche, panière, heraldry, noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

panier phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: Loos

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

panier = giỏ hàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm panier:

thư điện tử