Phát âm panorama: Cách phát âm panorama trong Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Pháp, Tiếng Thổ, Tiếng Đức, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: panorama

Thêm vào: 08/04/2008 Đã nghe: 1.3K lần
trong: noun, sustantivos, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

panorama phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

panorama phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

panorama phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

panorama phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

panorama phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

panorama phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

panorama phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

panorama phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌpænəˈrɑːmə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

panorama = bức tranh toàn cảnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm panorama:

thư điện tử