Phát âm Pappel: Cách phát âm Pappel trong Tiếng Đức

Từ: Pappel

Thêm vào: 02/08/2008 Đã nghe: 27 lần
trong: trees, tree

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈpapl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Pappel = Cây bạch dương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Pappel:

thư điện tử