Phát âm parmenideo: Cách phát âm parmenideo trong Tiếng Ý

Từ: parmenideo

Thêm vào: 02/08/2012 Đã nghe: 56 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Come?

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

parmenideo = Parmenides

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm parmenideo:

thư điện tử