Phát âm parpadeo: Cách phát âm parpadeo trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: parpadeo

Thêm vào: 25/03/2012 Đã nghe: 15 lần
trong: Thêm thể loại cho parpadeo

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

parpadeo = nháy mắt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm parpadeo:

thư điện tử