Phát âm pastel: Cách phát âm pastel trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Romania, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan

Từ: pastel

Thêm vào: 27/07/2008 Đã nghe: 2.0K lần
trong: couleurs, noun, adjective, color, pigment, drawing, instruments, crayon, subdued

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pastel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

pastel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

pastel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

pastel phát âm trong Tiếng Romania [ro]

pastel phát âm trong Tiếng Anh [en]

pastel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pas.ˈtel

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pastel = phấn màu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pastel:

thư điện tử