Cách phát âm pasteurized

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pasteurized

    • having been subjected to pasteurization in order to halt fermentation

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr