Cách phát âm Pate

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pate

    • liver or meat or fowl finely minced or ground and variously seasoned
    • the top of the head

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn