Phát âm pendlingsavstånd: Cách phát âm pendlingsavstånd trong Tiếng Thụy Điển

Từ: pendlingsavstånd

Thêm vào: 30/09/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho pendlingsavstånd

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Husby

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pendlingsavstånd = khoảng cách đi lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pendlingsavstånd:

thư điện tử