Cách phát âm perfecting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của perfecting

    • a tense of verbs used in describing action that has been completed (sometimes regarded as perfective aspect)
    • make perfect or complete
    • being complete of its kind and without defect or blemish

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook