Cách phát âm periodically

trong:
periodically phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌpɪərɪˈɒdɪkl̩i

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm periodically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard