Phát âm periodically: Cách phát âm periodically trong Tiếng Anh

Từ: periodically

Thêm vào: 04/12/2008 Đã nghe: 2.7K lần
trong: adverb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: dried

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌpɪərɪˈɒdɪkl̩i

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

periodically = định kỳ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm periodically:

thư điện tử