Phát âm perspiring: Cách phát âm perspiring trong Tiếng Anh

Từ: perspiring

Thêm vào: 14/11/2012 Đã nghe: 113 lần
trong: Thêm thể loại cho perspiring

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

perspiring = đổ mồ hôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm perspiring:

thư điện tử