Cách phát âm petit four

petit four phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɛti ˈfɔr, ˈfoʊr

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petit four trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của petit four

    • small (individual) frosted and ornamented cake
petit four phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petit four trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious