Phát âm peus: Cách phát âm peus trong Tiếng Catalonia, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức

Từ: peus

Thêm vào: 06/01/2012 Đã nghe: 67 lần
trong: names

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peus phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

peus phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: fusta

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

peus = bàn chân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm peus:

thư điện tử