Cách phát âm philosophic

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của philosophic

    • of or relating to philosophy or philosophers
    • characterized by the attitude of a philosopher; meeting trouble with level-headed detachment

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone