Cách phát âm pica

pica phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpaɪkə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pica trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pica

    • an eating disorder, frequent in children, in which non-nutritional objects are eaten persistently
    • a linear unit (1/6 inch) used in printing
    • magpies
pica phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pica trong Tiếng Bồ Đào Nha

pica phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpi.ka

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pica trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean