Từ: pied-à-terre

Thêm vào: 18/10/2009 Đã nghe: 5.1K lần

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pied-à-terre trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: friandisespomme de terreMoitessierGildasMoët Hennessy