Phát âm pigeonnant: Cách phát âm pigeonnant trong Tiếng Pháp

Từ: pigeonnant

Thêm vào: 21/10/2012 Đã nghe: 14 lần
trong: Thêm thể loại cho pigeonnant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pigeonnant = Plunge

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pigeonnant:

thư điện tử