Phát âm pijnboompitten: Cách phát âm pijnboompitten trong Tiếng Hà Lan

Từ: pijnboompitten

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 27 lần
trong: eating, cooking, salad, nuts

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: vat

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pijnboompitten = hạt bách hương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pijnboompitten:

thư điện tử