Phát âm pita: Cách phát âm pita trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Galicia, Tiếng Marathi

Từ: pita

Thêm vào: 19/04/2008 Đã nghe: 503 lần
trong: animals, plantas, family member, oriya

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pita phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

pita phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

pita phát âm trong Tiếng Marathi [mr] Trở lại Tiếng Marathi

pita đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈpi.ta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pita = cho

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pita:

thư điện tử