Phát âm plafond: Cách phát âm plafond trong Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: plafond

Thêm vào: 25/01/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: masculine noun, architecture

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plafond phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

plafond phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

plafond phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

plafond = trần

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm plafond:

thư điện tử