Phát âm plectro: Cách phát âm plectro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: plectro

Thêm vào: 29/05/2010 Đã nghe: 24 lần
trong: harpsichord

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

plectro = miếng gảy đờn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm plectro:

thư điện tử