Cách phát âm pockmarked

pockmarked phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pockmarked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pockmarked

    • used of paved surfaces having holes or pits
    • marked by or as if by smallpox or acne or other eruptive skin disease

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever