Phát âm poignée: Cách phát âm poignée trong Tiếng Pháp

Từ: poignée

Thêm vào: 26/10/2008 Đã nghe: 532 lần
trong: Thêm thể loại cho poignée

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pwa.ɲe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

poignée = xử lý

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm poignée:

thư điện tử