Phát âm Polarisationsebene: Cách phát âm Polarisationsebene trong Tiếng Đức

Từ: Polarisationsebene

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: physics

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Polarisationsebene = Mặt phẳng phân cực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Polarisationsebene:

thư điện tử