Cách phát âm politics

trong:
politics phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɒlɪtɪks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm politics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • politics ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của politics

    • social relations involving intrigue to gain authority or power
    • the study of government of states and other political units
    • the profession devoted to governing and to political affairs

Từ ngẫu nhiên: WashingtonvasebasilonionMonday