Phát âm polka dots: Cách phát âm polka dots trong Tiếng Anh

Từ: polka dots

Thêm vào: 26/12/2008 Đã nghe: 1.3K lần
trong: pattern, clothes

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

polka dots = chấm bi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm polka dots:

thư điện tử