Cách phát âm pollack

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pollack

    • United States filmmaker (born in 1934)
    • lean white flesh of North Atlantic fish; similar to codfish
    • important food and game fish of northern seas (especially the northern Atlantic); related to cod

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious