Phát âm polysémie: Cách phát âm polysémie trong Tiếng Pháp

Từ: polysémie

Thêm vào: 26/10/2008 Đã nghe: 367 lần
trong: Thêm thể loại cho polysémie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pɔ.li.se.mi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

polysémie = Từ đa nghĩa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm polysémie:

thư điện tử