Phát âm pommes de terre sautées: Cách phát âm pommes de terre sautées trong Tiếng Pháp

Từ: pommes de terre sautées

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pommes de terre sautées = khoai tây chiên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pommes de terre sautées:

thư điện tử