Phát âm Pommes frites: Cách phát âm Pommes frites trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức

Từ: Pommes frites

Thêm vào: 16/11/2009 Đã nghe: 4.0K lần
trong: french fries, food, german, nahrung, Nahrungsmittel

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Pommes frites phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Pommes frites phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Pommes frites phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Pommes frites đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Pommes frites = Khoai tây chiên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Pommes frites:

thư điện tử