Phát âm pompier: Cách phát âm pompier trong Tiếng Pháp, Tiếng Romania, Tiếng Haiti, Tiếng Veneto

Từ: pompier

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 894 lần
trong: párpado, bombero

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pompier phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

pompier phát âm trong Tiếng Haiti [ht] Trở lại Tiếng Haiti

pompier phát âm trong Tiếng Veneto [vec] Trở lại Tiếng Veneto

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

pɔ̃.pje

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pompier = Lính cứu hỏa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pompier:

thư điện tử