Phát âm porte à glissière: Cách phát âm porte à glissière trong Tiếng Pháp

Từ: porte à glissière

Thêm vào: 09/02/2010 Đã nghe: 65 lần
trong: housekeeping, cleaning, domestic tasks, shopping, expressions in French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sauve

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

porte à glissière = cửa trượt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm porte à glissière:

thư điện tử