Phát âm pouponnière: Cách phát âm pouponnière trong Tiếng Pháp

Từ: pouponnière

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 24 lần
trong: Thêm thể loại cho pouponnière

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: NVA

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pouponnière = vườn ươm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pouponnière:

thư điện tử