Phát âm pousseur de manche: Cách phát âm pousseur de manche trong Tiếng Pháp

Từ: pousseur de manche

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 35 lần
trong: aviation, aircraft, air carrier

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pousseur de manche = xử lý pusher

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pousseur de manche:

thư điện tử