Phát âm predicament: Cách phát âm predicament trong Tiếng Anh

Từ: predicament

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 1.7K lần
trong: Thêm thể loại cho predicament

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

prɪˈdɪkəmənt

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

predicament = tình trạng khó khăn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm predicament:

thư điện tử