Phát âm Preisniveaustabilität: Cách phát âm Preisniveaustabilität trong Tiếng Đức

Từ: Preisniveaustabilität

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Preisniveaustabilität

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Käse

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Preisniveaustabilität = Ổn định mức giá

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Preisniveaustabilität:

thư điện tử