Cách phát âm premier

premier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpremɪə(r); US: prɪˈmɪər, ˈpri:mɪər

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • premier ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của premier

    • the person who holds the position of head of the government in the United Kingdom
    • the person who is head of state (in several countries)
    • be performed for the first time
premier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Pháp

premier phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Đức

premier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany