Phát âm press ahead: Cách phát âm press ahead trong Tiếng Anh

Từ: press ahead

Thêm vào: 05/10/2011 Đã nghe: 269 lần
trong: Thêm thể loại cho press ahead

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: azure

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

press ahead = bấm đi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm press ahead:

thư điện tử