Phát âm prey: Cách phát âm prey trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: prey

Thêm vào: 29/01/2009 Đã nghe: 2.6K lần
trong: noun, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prey phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

preɪ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

prey = con mồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm prey:

thư điện tử