Từ: prezidentūra

Thêm vào: 16/11/2012 Đã nghe: 1 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Vilija (asmv.)vulgarizmas (= vulg.)Liūtas / liūtasLietuva (= LT)ateljė (→ dirbtuvė)