Cách phát âm prices

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của prices

    • the property of having material worth (often indicated by the amount of money something would bring if sold)
    • the amount of money needed to purchase something
    • value measured by what must be given or done or undergone to obtain something

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel