Phát âm primi: Cách phát âm primi trong Tiếng Ý, Tiếng Romania, Tiếng Papiamento, Tiếng Latin, Tiếng Đức

Từ: primi

Thêm vào: 02/03/2009 Đã nghe: 422 lần
trong: verb, irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primi phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

primi phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

primi phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

primi phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: Doto

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

primi = đầu tiên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm primi:

thư điện tử