Phát âm prins: Cách phát âm prins trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Romania, Tiếng Afrikaans, Tiếng Đức

Từ: prins

Thêm vào: 27/05/2009 Đã nghe: 343 lần
trong: professions, people, work, royalty, names, zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prins phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

prins phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

prins phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

prins phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

prins phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

prins phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: staf

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

prins = vua

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm prins:

thư điện tử